ETF · Phân khúc đầu tư

Trái phiếu

Tổng số ETF
4.726
Nhà cung cấp

Tất cả sản phẩm

4.726 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu7,91 Bio.— KODEX0,00Đầu tư cấpKAP CD Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/20231,07 tr.đ.0,000,00
Trái phiếu7,68 Bio.— KODEX0,05Tín dụng rộng6/8/2024103.813,000,000,00
Trái phiếu4,76 Bio.— Tiger ETF0,15Tín dụng rộngKIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Net7/7/202057.139,560,000,00
Trái phiếu4,45 Bio.— KODEX0,05Đầu tư cấpKorea Overnight Financing Repo Rate - KRW - Benchmark TR Gross26/4/2022110.492,050,000,00
Trái phiếu3,98 Bio.— KODEX0,07Đầu tư cấp29/6/2017112.273,270,000,00
Trái phiếu3,12 Bio.— Tiger ETF0,00Đầu tư cấp22/4/2025101.781,400,000,00
Trái phiếu2,43 Bio.— Tiger ETF0,00Tín dụng rộng30/11/2022110.241,160,000,00
KB RISE Money Market Active ETF
·
Trái phiếu2,41 Bio.— KB RISE0,05Tín dụng rộng9/5/202354.662,130,000,00
Trái phiếu1,83 Bio.— KB RISE0,05Đầu tư cấp24/5/2021105.077,420,000,00
Trái phiếu1,77 Bio.— ACE0,05Đầu tư cấpBloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross14/3/20237.556,890,000,00
Trái phiếu1,57 Bio.— Tiger ETF0,05Đầu tư cấp6/2/20241,06 tr.đ.0,000,00
KB RISE CD Rate Active(SYNTH) ETF
·
Trái phiếu1,47 Bio.— KB RISE0,20Đầu tư cấp26/3/2024106.050,700,000,00
Trái phiếu1,45 Bio.— Samsung0,09Đầu tư cấp28/10/202510.021,160,000,00
Mirae Asset TIGER Money Market ETF
·
Trái phiếu1,29 Bio.55.198 Tiger ETF0,09—16/5/2012112.803,74--
Mirae Asset Tiger Money Market ETF
·
Trái phiếu1,29 Bio.— Tiger ETF0,09Đầu tư cấpKIS MSB 3M Index - KRW - Benchmark TR Gross16/5/2012112.803,740,000,00
Trái phiếu1,18 Bio.— Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/3/202354.953,700,000,00
Trái phiếu1,13 Bio.— Tiger ETF0,10Đầu tư cấp9/12/2025100.584,960,000,00
Trái phiếu1,05 Bio.— Tiger ETF0,00Đầu tư cấp27/2/20247.358,050,000,00
Trái phiếu1,04 Bio.— Tiger ETF0,03Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross27/1/202354.128,540,000,00
Trái phiếu1,03 Bio.— ACE0,02Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross21/7/2020103.572,850,000,00
Trái phiếu817,63 tỷ— KB RISE0,02Đầu tư cấp30/4/2024105.063,980,000,00
Trái phiếu816,71 tỷ— Samsung0,00Đầu tư cấp22/11/202210.489,890,000,00
Trái phiếu794,9 tỷ— Tiger ETF0,07Đầu tư cấp29/6/201757.235,250,000,00
Trái phiếu792,3 tỷ96.328 Tiger ETF0,07—29/6/201757.235,25--
Trái phiếu777,4 tỷ— Tiger ETF0,30Đầu tư cấp24/7/201912.786,770,000,00
Trái phiếu758,2 tỷ— Tiger ETF1,00Đầu tư cấp22/11/202255.645,000,000,00
Trái phiếu732 tỷ388.591 Tiger ETF0,30—24/7/201912.786,77--
KIM ACE Money Market Active ETF
·
Trái phiếu703,44 tỷ— ACE0,05Tín dụng rộng9/7/2024104.057,230,000,00
Trái phiếu700,65 tỷ— KB RISE0,05Đầu tư cấpKIS KTB 30Y Enhanced Index - KRW - Benchmark Price Return26/5/202162.494,110,000,00
Trái phiếu665,23 tỷ— Tiger ETF0,00Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net9/5/202364.148,650,000,00
Trái phiếu650,53 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấpBloomberg SOFR Daily Total Return Index - Benchmark TR Net4/4/202313.030,540,000,00
Trái phiếu632,95 tỷ— Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/8/2022114.648,020,000,00
Trái phiếu598,63 tỷ— KODEX0,02Đầu tư cấp18/6/20248.660,130,000,00
Trái phiếu574,97 tỷ— Tiger ETF0,00Đầu tư cấpICE BofA Long US Treasury Principal STRIPS Index31/5/202337.388,470,000,00
Trái phiếu571,69 tỷ— KODEX0,05Tín dụng rộng13/5/202515.167,700,000,00
Trái phiếu564,93 tỷ— KODEX0,01Đầu tư cấp14/11/2023106.229,960,000,00
Trái phiếu554,41 tỷ— Tiger ETF0,10Đầu tư cấp23/4/202453.066,710,000,00
Trái phiếu526,68 tỷ— Hanwha0,05Đầu tư cấpKAP Composite Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross10/1/2023109.881,810,000,00
Trái phiếu513,07 tỷ— KODEX0,09Đầu tư cấp12/12/202310.739,480,000,00
Kodex Treasury Bond
·
Trái phiếu500,1 tỷ26.531 KODEX0,15—29/7/200961.923,08--
Samsung KODEX Treasury Bond ETF
·
Trái phiếu498,3 tỷ— KODEX0,15Đầu tư cấpMae-Kyung Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross29/7/200961.923,080,000,00
Trái phiếu486,24 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp12/9/202310.463,930,000,00
Trái phiếu471,79 tỷ— ACE0,02Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net15/10/202084.449,960,000,00
Trái phiếu443,12 tỷ— Tiger ETF0,00Tín dụng rộng17/12/2024997.499,560,000,00
Trái phiếu429,58 tỷ— Tiger ETF0,00Đầu tư cấp21/11/202351.992,950,000,00
Trái phiếu428,62 tỷ— Hanwha0,05Lợi suất cao26/3/202452.632,290,000,00
Trái phiếu402,08 tỷ— Kiwoom0,00Đầu tư cấp11/4/2023102.061,280,000,00
Trái phiếu401,97 tỷ— KODEX0,09Đầu tư cấp14/1/202510.050,390,000,00
Kiwoom KIWOOM 10Y KTB ETF
·
Trái phiếu393,82 tỷ20.393 Kiwoom0,05—20/10/2011104.795,00--
KOSEF 10Y Treasury Bills ETF
·
Trái phiếu391,16 tỷ— Kiwoom0,05Đầu tư cấpKIS 10Y KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross20/10/2011104.088,000,000,00
Trái phiếu365,73 tỷ— Mirae Asset0,09Đầu tư cấpICE 0-3 Month US Treasury Securities Index29/4/202510.379,040,000,00
Trái phiếu365,46 tỷ— Mirae Asset0,10Đầu tư cấp23/3/202352.148,000,000,00
KIM ACE USD SOFR ETF(Synth) Units
·
Trái phiếu363,91 tỷ— ACE0,05Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross25/4/202312.995,150,000,00
Trái phiếu346,45 tỷ— KODEX0,07Đầu tư cấpKAP ESG Total Market Bond Index - KRW - Benchmark TR Net23/8/2022113.028,780,000,00
Trái phiếu345,88 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp23/8/2022101.103,540,000,00
Trái phiếu328,32 tỷ— KODEX0,00Đầu tư cấp9/8/202299.216,340,000,00
Trái phiếu324,91 tỷ— KB RISE0,15Đầu tư cấpKIS 30Y US Treasury Bond Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged27/12/20238.125,450,000,00
Trái phiếu317,9 tỷ— KODEX0,07Đầu tư cấp25/9/202091.999,720,000,00
Trái phiếu310,45 tỷ— KB RISE0,06Đầu tư cấp24/5/2021112.558,430,000,00
Trái phiếu294,35 tỷ— Mirae Asset0,10Đầu tư cấp26/8/202598.396,490,000,00
Trái phiếu294,02 tỷ— ACE0,05Đầu tư cấp12/3/202410.229,960,000,00
Trái phiếu285,85 tỷ— 10X0,28Tín dụng rộngFTSE/JSE Total Return Government Bond Index (GOVI)5/12/20221.152,070,000,00
Kodex Active FRN
·
Trái phiếu280 tỷ5.001 KODEX0,15—29/6/2017114.683,69--
Trái phiếu279,9 tỷ— KODEX0,15Đầu tư cấp29/6/2017114.683,690,000,00
Trái phiếu279,79 tỷ— Tiger ETF0,14Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index31/5/202347.752,560,000,00
Trái phiếu270,31 tỷ— Capital0,40Đầu tư cấpICE ESG 20+ Year BBB Large Cap Developed Markets US Corporate Constrained Index - TWD - Benchmark TR Gross5/12/202314,880,000,00
Trái phiếu254,64 tỷ— Tiger ETF0,10Đầu tư cấpKIS Financial Bond 2512 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross29/10/202451.673,070,000,00
Trái phiếu221,56 tỷ— NEXT FUNDS0,12Đầu tư cấpNOMURA-BPI Overall - JPY - Benchmark TR Gross7/12/2017821,280,000,00
Trái phiếu211,4 tỷ— Tiger ETF0,29Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures Index - Benchmark TR Gross30/8/201811.672,760,000,00
Trái phiếu211 tỷ85.939 Tiger ETF0,29—30/8/201811.672,76--
Trái phiếu210,64 tỷ— KODEX0,05Đầu tư cấp10/9/2024103.314,730,000,00
Trái phiếu209,9 tỷ— Yuanta0,16Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index11/1/201727,230,000,00
Trái phiếu202,36 tỷ— ACE0,50Đầu tư cấpKIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross20/6/202311.121,720,000,00
Trái phiếu199,5 tỷ— Kiwoom0,07Đầu tư cấp11/8/202352.103,130,000,00
Trái phiếu197,12 tỷ— Tiger ETF0,00Tín dụng rộng9/12/2022208.090,000,000,00
MiraeAsset TIGER KTB 3-10 ETF
·
Trái phiếu194,7 tỷ15.669 Tiger ETF0,15—20/7/201850.170,45--
MIRAE ASSET TIGER KTB 3-10 ETF
·
Trái phiếu193,8 tỷ— Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Gross20/7/201850.170,450,000,00
Trái phiếu177,05 tỷ— Tiger ETF0,10Đầu tư cấp24/12/202451.077,640,000,00
Trái phiếu167,96 tỷ— KODEX0,15Tín dụng rộng19/8/20259.857,860,000,00
Trái phiếu167,22 tỷ— Cathay0,19Đầu tư cấpBloomberg Barclays U.S. Treasury 20+ Year Index - TWD - Benchmark TR Gross6/4/201728,290,000,00
Trái phiếu167,2 tỷ— Yuanta0,40Đầu tư cấpBloomberg US 20+ Year AAA-A Corporate Bond Liquid Index - TWD - Benchmark TR Net20/9/201831,930,000,00
Trái phiếu159,34 tỷ— UBS0,15Đầu tư cấpBloomberg Global Japan (1-3 Y)3/4/20201.155,220,000,00
Trái phiếu144,57 tỷ— Tiger ETF0,15Đầu tư cấp27/1/202346.506,280,000,00
Trái phiếu136,76 tỷ— NEXT FUNDS0,12Tín dụng rộngFTSE World Government Bond Index (ex-Japan Hedged to JPY) - JPY - Benchmark TR Net Hedged7/12/2017734,930,000,00
Trái phiếu136 tỷ— Yuanta0,54Đầu tư cấpBloomberg U.S. 20+ Year BBB Corporate Bond Liquidity Index - TWD - Benchmark TR Net19/1/201833,420,000,00
Trái phiếu135,77 tỷ9,12 tr.đ. iShares0,03Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate22/9/200394,200,000,00
Trái phiếu131,88 tỷ— Cathay0,37Tín dụng rộngBloomberg 10+ Year BBB USD Yield Corporate Bonds (excluding China) Index - Benchmark TR Net29/1/201835,440,000,00
Trái phiếu127,82 tỷ— iShares0,14Đầu tư cấpFTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged14/10/20201.070,300,000,00
Trái phiếu126,5 tỷ— KIM0,13Đầu tư cấp22/7/20259.991,930,000,00
Trái phiếu125,28 tỷ— iShares0,15Đầu tư cấpFTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net26/5/20161.607,810,000,00
Trái phiếu123,54 tỷ— Hanwha0,05Đầu tư cấp6/9/202451.707,010,000,00
Kodex Ultra T-bond Futures(H)
·
Trái phiếu121,2 tỷ96.476 KODEX0,30—12/9/20186.877,73--
Trái phiếu120,8 tỷ— KODEX0,30Đầu tư cấpS&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index12/9/20186.877,730,000,00
Trái phiếu119,45 tỷ— Kiwoom0,00Đầu tư cấp11/8/202351.940,160,000,00
Trái phiếu118,09 tỷ— CTBC0,28Đầu tư cấpBloomberg Barclays USD Corporate 10+ Year High Grade Capped Bond Index - Benchmark TR Net19/1/201934,010,000,00
MiraeAsset TIGER KTB3 ETF
·
Trái phiếu118 tỷ10.009 Tiger ETF0,15—27/8/2009105.310,56--
Mirae Asset Tiger KTB3 ETF
·
Trái phiếu117,6 tỷ— Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross27/8/2009105.310,560,000,00
Trái phiếu116,93 tỷ— NEXT FUNDS0,80Tín dụng rộngNikkei 225 Double Inverse Index - JPY14/7/20144.811,800,000,00
Trái phiếu115,19 tỷ— KB RISE0,01Đầu tư cấpKAP KTB 10-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross21/5/2024100.285,910,000,00
Trái phiếu114,24 tỷ— iShares0,10Đầu tư cấpICE US Treasury Short Bond Index16/5/20199.136,720,000,00
12 ... 48

Thư mục ETF

Thư mục ETF